影业

yǐng yèảnh nghiệp

Hán Việt: ảnh nghiệp · Pinyin: yǐng yè

Tổng quan

ngành công nghiệp phim ảnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

從事電影工作的行業。

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp phim ảnh
  • Google Alex v6 ngành điện ảnh
  • Tần suất từ ngành công nghiệp phim ảnh
  • Biên soạn film/movie industry; motion-picture industry; the cinema

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事電影工作的行業。

Eng

  • Cihui film industry
  • Tần suất từ n. film/movie industry; motion-picture industry; the cinema

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师