影從
ảnh tòng
Hán Việt: ảnh tòng · Pinyin: yǐng cóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如影随形。形容迅速依附﹑追随。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如影随形。形容迅速依附﹑追随。
Eng
- Cihui 影從 ǐngcóng v. <wr.> follow (a great master/leader, etc.); follow like a shadow