影兆 yǐng zhào · ảnh triệu Hán Việt: ảnh triệu · Pinyin: yǐng zhào Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 兆 (triệu)Pinyinyǐng zhàoHán Việtảnh triệuCấu tạo影 + 兆 · ảnh + triệu nghĩa thành phần: ảnh + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踪影。Tân Hoa Tự Điển 1.踪影。