影寫

yǐng xiě ảnh tả

Hán Việt: ảnh tả · Pinyin: yǐng xiě

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描绘﹐描述; 摹写;描摹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描绘﹐描述。 2.摹写;描摹。

Eng

  • Cihui 影寫 ǐngxiě v. 1. imitate 2. copy in the Song and Yuan styles of writing 3. make a tracing of; trace 4. make an exact copy of an old book