影削 yǐng xuē · ảnh tước Hán Việt: ảnh tước · Pinyin: yǐng xuē Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 削 (tước)Pinyinyǐng xuēHán Việtảnh tướcCấu tạo影 + 削 · ảnh + tước nghĩa thành phần: ảnh + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓死亡。