影印

yǐng yìn ảnh ấn

Hán Việt: ảnh ấn · Pinyin: yǐng yìn

Tổng quan

tái tạo bằng ảnh | sao chụp | quy trình in offset

Cấu tạo: (ảnh) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái tạo bằng ảnh | sao chụp | quy trình in offset

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將圖片文字直接經由影印機或照相複製。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仿照图书或手稿本真迹用照相方法制版的印刷方法。可保持原版的艺术风格。

Eng

  • CC-CEDICT photographic reproduction|photocopying|photo-offset
  • Cihui photographic reproduction; photocopying; photo-offset

ja

  • JMdict facsimile