影向众 ảnh hướng chúng Hán Việt: ảnh hướng chúng Tổng quan ảnh hướng chúng (術語)見四眾條。☸ Cấu tạo: 影 (ảnh) + 向 (hướng) + 众 (chúng)Hán Việtảnh hướng chúngCấu tạo影 + 向 + 众 · ảnh + hướng + chúng nghĩa thành phần: ảnh + hướng + chúng Nghĩa ViệtCihui ảnh hướng chúng (術語)見四眾條。☸