影國 yǐng guó · ảnh quốc Hán Việt: ảnh quốc · Pinyin: yǐng guó Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 國 (quốc)Pinyinyǐng guóHán Việtảnh quốcCấu tạo影 + 國 · ảnh + quốc nghĩa thành phần: ảnh + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指附庸国。Tân Hoa Tự Điển 1.指附庸国。