影城
ảnh thành
Hán Việt: ảnh thành · Pinyin: yǐng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大型綜合影院或電影放映場所。也指專門從事電影拍攝製作的地方。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指规模较大的电影院(多用于电影院名称);影视城。
Eng
- Cihui 影城 ǐngchéng p.w. movie center M:⁴zuò