影屏 yǐng píng · ảnh bình Hán Việt: ảnh bình · Pinyin: yǐng píng Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 屏 (bình)Pinyinyǐng píngHán Việtảnh bìnhCấu tạo影 + 屏 · ảnh + bình nghĩa thành phần: ảnh + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门内做屏障用的屏风。Tân Hoa Tự Điển 1.门内做屏障用的屏风。