影展
ảnh triển
Hán Việt: ảnh triển · Pinyin: yǐng zhǎn
Tổng quan
liên hoan phim | triển lãm nhiếp ảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui liên hoan phim | triển lãm nhiếp ảnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.攝影展覽。如:「這次影展的作品,是他從事攝影工作十年來的精品。」 2.電影展覽。如:「金馬獎國際影展。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摄影作品展览;同类的电影以展览为目的集中在一段时间内放映的活动。
Eng
- CC-CEDICT film festival|photography exhibition
- Cihui film festival; photography exhibition