影帶

yǐng dài ảnh đái

Hán Việt: ảnh đái · Pinyin: yǐng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹辉映﹐映衬; 犹影射。谓借此说彼﹐暗指某人某事; 托名夹带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹辉映﹐映衬。 2.犹影射。谓借此说彼﹐暗指某人某事。 3.托名夹带。