影帶

yǐng dài ảnh đái

Hán Việt: ảnh đái · Pinyin: yǐng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錄影帶的簡稱。參見「錄影帶」條。