影庇 yǐng bì · ảnh tí Hán Việt: ảnh tí · Pinyin: yǐng bì Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 庇 (tí)Pinyinyǐng bìHán Việtảnh tíCấu tạo影 + 庇 · ảnh + tí nghĩa thành phần: ảnh + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将户籍或土地财产虚挂在权势人家名下﹐以逃避徭役税收。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将户籍或土地财产虚挂在权势人家名下﹐以逃避徭役税收。