影影抄抄

ảnh ảnh sao sao

Hán Việt: ảnh ảnh sao sao

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (ảnh) + (sao) + (sao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 影影抄抄 ǐngyǐngchāochāo r.f. shadowy; indistinct