影從

yǐng cóng ảnh tòng

Hán Việt: ảnh tòng · Pinyin: yǐng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 影從 ǐngcóng v. <wr.> follow (a great master/leader, etc.); follow like a shadow