影抄 ảnh sao Hán Việt: ảnh sao Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 抄 (sao)Hán Việtảnh saoCấu tạo影 + 抄 · ảnh + sao nghĩa thành phần: ảnh + sao Nghĩa EngCihui 影抄 yǐngchāo v. copy in the Song and Yuan styles of writing