影抱 yǐng bào · ảnh bão Hán Việt: ảnh bão · Pinyin: yǐng bào Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 抱 (bão)Pinyinyǐng bàoHán Việtảnh bãoCấu tạo影 + 抱 · ảnh + bão nghĩa thành phần: ảnh + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹影伏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹影伏。