影接 yǐng jiē · ảnh tiếp Hán Việt: ảnh tiếp · Pinyin: yǐng jiē Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 接 (tiếp)Pinyinyǐng jiēHán Việtảnh tiếpCấu tạo影 + 接 · ảnh + tiếp nghĩa thành phần: ảnh + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容迅速接应。Tân Hoa Tự Điển 1.形容迅速接应。