影接

yǐng jiē ảnh tiếp

Hán Việt: ảnh tiếp · Pinyin: yǐng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容迅速接应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容迅速接应。