影摹 yǐng mó · ảnh mô Hán Việt: ảnh mô · Pinyin: yǐng mó Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 摹 (mô)Pinyinyǐng móHán Việtảnh môCấu tạo影 + 摹 · ảnh + mô nghĩa thành phần: ảnh + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹影钞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹影钞。