影星
ảnh tinh
Hán Việt: ảnh tinh · Pinyin: yǐng xīng
Tổng quan
ngôi sao điện ảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôi sao điện ảnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事影視表演工作的人。如:「她是馳名國際的影星。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 电影明星。
Eng
- CC-CEDICT film star
- Cihui film star