影書 yǐng shū · ảnh thư Hán Việt: ảnh thư · Pinyin: yǐng shū Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 書 (thư)Pinyinyǐng shūHán Việtảnh thưCấu tạo影 + 書 · ảnh + thư nghĩa thành phần: ảnh + thư