影會 yǐng huì · ảnh hội Hán Việt: ảnh hội · Pinyin: yǐng huì Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 會 (hội)Pinyinyǐng huìHán Việtảnh hộiCấu tạo影 + 會 · ảnh + hội nghĩa thành phần: ảnh + hội