影格

yǐng gé ảnh cách

Hán Việt: ảnh cách · Pinyin: yǐng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書法用語。兒童初習書法時,把寫成的範本字鋪在紙下描寫,此範本字稱為「影格」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初学毛笔字时衬在纸下供描摹的字样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初学毛笔字时衬在纸下供描摹的字样。

Eng

  • Cihui 影格 ǐnggé n. model character sheet placed under tracing paper for calligraphy practice