影樓 yǐng lóu · ảnh lâu Hán Việt: ảnh lâu · Pinyin: yǐng lóu Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 樓 (lâu)Pinyinyǐng lóuHán Việtảnh lâuCấu tạo影 + 樓 · ảnh + lâu nghĩa thành phần: ảnh + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主要从事人像艺术摄影的照相馆(多是楼房建筑)。