影樓 yǐng lóu · ảnh lâu Hán Việt: ảnh lâu · Pinyin: yǐng lóu Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 樓 (lâu)Pinyinyǐng lóuHán Việtảnh lâuCấu tạo影 + 樓 · ảnh + lâu nghĩa thành phần: ảnh + lâu