影殿

yǐng diàn ảnh điện

Hán Việt: ảnh điện · Pinyin: yǐng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寺庙道观供奉佛祖﹑尊师真影的殿堂; 供奉帝后遗像的殿堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寺庙道观供奉佛祖﹑尊师真影的殿堂。 2.供奉帝后遗像的殿堂。

Eng

  • Cihui 影殿 ǐngdiàn p.w. <Budd.> statuary hall M:⁴zuò