影源 ảnh nguyên Hán Việt: ảnh nguyên Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 源 (nguyên)Hán Việtảnh nguyênCấu tạo影 + 源 · ảnh + nguyên nghĩa thành phần: ảnh + nguyên Nghĩa EngCihui eikonogen