影燈戲

yǐng dēng xìảnh đăng hí

Hán Việt: ảnh đăng hí · Pinyin: yǐng dēng xì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"影戏"。

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 燈 (đăng) + 戲 (hí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

影燈