影犀

yǐng xī ảnh tê

Hán Việt: ảnh tê · Pinyin: yǐng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犀的一种。亦称明犀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犀的一种。亦称明犀。