影现 ảnh hiện Hán Việt: ảnh hiện Tổng quan ảnh hiện (術語)佛為眾生濟度現形也。☸ Cấu tạo: 影 (ảnh) + 现 (hiện)Hán Việtảnh hiệnCấu tạo影 + 现 · ảnh + hiện nghĩa thành phần: ảnh + hiện Nghĩa ViệtCihui ảnh hiện (術語)佛為眾生濟度現形也。☸