影界 ảnh giới Hán Việt: ảnh giới Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 界 (giới)Hán Việtảnh giớiCấu tạo影 + 界 · ảnh + giới nghĩa thành phần: ảnh + giới Nghĩa EngCihui 影界 ǐngjiè p.w. movie circles