影痕 ảnh ngân Hán Việt: ảnh ngân Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 痕 (ngân)Hán Việtảnh ngânCấu tạo影 + 痕 · ảnh + ngân nghĩa thành phần: ảnh + ngân Nghĩa EngCihui 影痕 ǐnghén n. ghost; phantom