影碟

yǐng dié ảnh điệp

Hán Việt: ảnh điệp · Pinyin: yǐng dié

Tổng quan

DVD | LT:片,張|张

Cấu tạo: (ảnh) + (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui DVD | LT:片,張|张

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錄影碟的簡稱。參見「錄影碟」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 视盘。

Eng

  • CC-CEDICT DVD|CL:片[pian4],張|张[zhang1]
  • Cihui DVD; CL:片,張|张