影藝 ảnh nghệ Hán Việt: ảnh nghệ Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 藝 (nghệ)Hán Việtảnh nghệCấu tạo影 + 藝 · ảnh + nghệ nghĩa thành phần: ảnh + nghệ Nghĩa EngCihui 影藝 yǐngyì n. film art