影視

yǐng shì ảnh thị

Hán Việt: ảnh thị · Pinyin: yǐng shì

Tổng quan

phim và truyền hình điện ảnh và truyền hình。電影和電視。 影視明星 minh tinh điện ảnh và truyền hình.

Cấu tạo: (ảnh) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim và truyền hình điện ảnh và truyền hình。電影和電視。 影視明星 minh tinh điện ảnh và truyền hình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電影和電視節目的合稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电影和电视:~圈丨~片|~明星。

Eng

  • CC-CEDICT movies and television
  • Cihui movies and television