影調

ảnh điều

Hán Việt: ảnh điều

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + 調 (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.圖案畫面上所表現出來的氣氛、格調。如某一些圖案畫面是高調的、低調的,或是對照強烈的影調,或是柔和平淡的影調。 2.黑白照片上所表現的明暗層次。

Eng

  • Cihui 影調 ǐngdiào* n. 1. tone 2. chiaroscuro