影調劇

yǐng diào jù ảnh điều kịch

Hán Việt: ảnh điều kịch · Pinyin: yǐng diào jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + 調 (điều) + (kịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行於河北、唐山一帶的劇種。以當地皮影戲的腔調為基礎,吸取了京劇、河北梆子的表演藝術,於西元一九五八年後逐漸形成。

Eng

  • Cihui 影調劇 ǐngdiàojù n. opera popular in the Tangshan area of Hebei province M:¹chū