影評

yǐng píng ảnh bình

Hán Việt: ảnh bình · Pinyin: yǐng píng

Tổng quan

bài phê bình phim bình luận điện ảnh; bình luận phim。評論電影的文章。

Cấu tạo: (ảnh) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài phê bình phim bình luận điện ảnh; bình luận phim。評論電影的文章。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對於電影主題、劇情、演技、攝製等各方面的評論。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对电影创作或表演进行评论的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对电影创作或表演进行评论的文章。

Eng

  • CC-CEDICT film review
  • Cihui film review