影調 ảnh điều Hán Việt: ảnh điều Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 調 (điều)Hán Việtảnh điềuCấu tạo影 + 調 · ảnh + điều nghĩa thành phần: ảnh + điều Nghĩa EngCihui 影調 ǐngdiào* n. 1. tone 2. chiaroscuro