影象

yǐng xiàng ảnh tượng

Hán Việt: ảnh tượng · Pinyin: yǐng xiàng

Tổng quan

biến thể của 影像

Cấu tạo: (ảnh) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 影像

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"影像"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 影像[ying3 xiang4]
  • Cihui variant of 影像