影質 yǐng zhì · ảnh chất Hán Việt: ảnh chất · Pinyin: yǐng zhì Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 質 (chất)Pinyinyǐng zhìHán Việtảnh chấtCấu tạo影 + 質 · ảnh + chất nghĩa thành phần: ảnh + chất Nghĩa EngCihui 影質 ǐngzhì n. quality of images (on screen/etc.)