影賴 yǐng lài · ảnh lại Hán Việt: ảnh lại · Pinyin: yǐng lài Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 賴 (lại)Pinyinyǐng làiHán Việtảnh lạiCấu tạo影 + 賴 · ảnh + lại nghĩa thành phần: ảnh + lại