影質

yǐng zhì ảnh chất

Hán Việt: ảnh chất · Pinyin: yǐng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓预置财物以待。如望影设质﹐故称; 谓心中映象所据以产生的外界事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓预置财物以待。如望影设质﹐故称。 2.谓心中映象所据以产生的外界事物。

Eng

  • Cihui 影質 ǐngzhì n. quality of images (on screen/etc.)