影赴

yǐng fù ảnh phó

Hán Việt: ảnh phó · Pinyin: yǐng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容迅速投奔依附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容迅速投奔依附。