影避

yǐng bì ảnh tị

Hán Việt: ảnh tị · Pinyin: yǐng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躲避。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.躲避。