影鈔 yǐng chāo · ảnh sao Hán Việt: ảnh sao · Pinyin: yǐng chāo Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 鈔 (sao)Pinyinyǐng chāoHán Việtảnh saoCấu tạo影 + 鈔 · ảnh + sao nghĩa thành phần: ảnh + sao Nghĩa EngCihui 影鈔 yǐngchāo v.p. make a true-to-life copy (of old books of great value, etc.)