影集
ảnh tập
Hán Việt: ảnh tập · Pinyin: yǐng jí
Tổng quan
album ảnh | LT:本 | phim truyền hình nhiều tập
Nghĩa
Việt
- Cihui album ảnh | LT:本 | phim truyền hình nhiều tập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.以單集為播放單位而長期放映的影片。如:「電視影集」、「迪士尼影集」。_x000D_ 2.大陸地區指用來收集或貼照片的簿冊。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贴照片的簿册。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贴照片的簿册。
Eng
- CC-CEDICT photo album (CL:本[ben3])|(Tw) TV series
- Cihui photo album (CL:本); (Tw) TV series