影音
ảnh âm
Hán Việt: ảnh âm · Pinyin: yǐng yīn
Tổng quan
phương tiện ghi hình và âm thanh (CD và DVD) | âm thanh và hình ảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui phương tiện ghi hình và âm thanh (CD và DVD) | âm thanh và hình ảnh
Eng
- CC-CEDICT (Tw) audio and video; audiovisual
- Cihui (Tw) audio and video; audiovisual