彷徨歧途

páng huáng qí tú bàng hoàng kì đồ

Hán Việt: bàng hoàng kì đồ · Pinyin: páng huáng qí tú

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (hoàng) + (kì) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹犹豫豫怕走上岔道。

Eng

  • Cihui 彷徨歧途 ánghuángqítú f.e. hesitate at the crossroads